Thị trường cà phê Tây Nguyên ngày 09/07/2026 tiếp tục duy trì mặt hàng với giá 94.200–95.000 đồng/kg , không thay đổi so với phiên bản trước. đồng/kg.
Điểm đáng chú ý không nằm ở việc làm giá hôm nay tăng hay giảm, mà ở khả năng thị trường giữ được toàn bộ nhịp hồi 1.000 đồng/kg sau khi từng giảm mạnh trong những ngày đầu tháng 9.
Người đọc muốn kiểm tra bản cập nhật bảng mới có thể theo dõi trang chuyên giá cà phê hôm nay tại Cà Phê hôm nay.

Giá cà phê tại Tây Nguyên ngày 07/09
Mặt bằng thu mua tại vùng quan trọng như sau:
- Đăk Nông: 95.000 đồng/kg.
- Đăk Lăk: 94.700 đồng/kg.
- Gia Lai: 94.700 đồng/kg.
- Lâm Đồng: 94.200 đồng/kg.
Cả bốn khu vực đều không thay đổi so với ngày trước.
Giá trung bình đạt khoảng 94.650 đồng/kg . Tiếp tục là 800 đồng/kg .
Dù chưa tăng thêm, toàn bộ các vùng vẫn ở mức sáng 94.000 đồng/kg. 04/09, khi Lâm Đồng từng giảm xuống 93.200 đồng/kg.
Từ giảm sang trạng thái ổn định
Nhìn lại diễn đàn đầu tháng 9 sẽ thấy giá cà phê đã trải qua một nhịp điều chỉnh tương đối nhanh.
Giá trung bình bốn lần ở:
- 01/09: 95,425 kg
- 02/09: 94,725 kg
- 03/09: 94,150 kg
- 04/09: 93,650 kg
- 05/09: 94,650 kg
- 07/09: 94,650 kg
Từ ngày 01 đến ngày 04/09, mặt bằng bình quân quân giảm 1,775 đồng/kg.
Nước mắm phiên bản ngày 05/09 giúp thị trường thu hồi 1.000 đồng/kg.
Quan trọng hơn, mức tăng này chưa bị xóa trong các phiên bản tiếp theo.
Điều đó cho thấy thị trường được chuyển từ trạng thái giảm nhanh sang trạng thái ổn định và vui co .
Vì sao vùng 94.000–95.000 đồng/kg đáng chú ý?
Sau thời gian đầu tháng, vùng 94.000–95.000 đồng/kg đang dần trở thành khu vực tham chiếu mới.
Đăk Nông giữ được 95.000 đồng/kg, trong khi Đăk Lăk và Gia Lai đứng khá sát ở mức 94.700 đồng/kg.
Ngay cả Lâm Đồng, khu vực có mức giá thấp nhất cũng duy trì 94.200 đồng/kg.
Nếu thị trường tiếp tục bảo vệ vùng này trong vài phiên tới, khả năng hình thành một nền giá ngắn hạn sẽ rõ hơn.
Ngược lại, nếu giá lại rơi xuống dưới 94.000 đồng/kg, đặc biệt tại nhiều khu vực cùng lúc, nhịp hồi vừa qua có thể mất đi ý nghĩa.
Do đó, câu chuyện hiện tại không còn đơn giản là “giá hôm nay đứng yên”, mà là thị trường có giữ được vùng phục hồi hay không.
Đắk Nông tiếp tục dẫn đầu thị trường
Đắk Nông hiện vẫn duy trì mức 95.000 đồng/kg, cao hơn Đắk Lắk và Gia Lai 300 đồng/kg, đồng thời cao hơn Lâm Đồng 800 đồng/kg.
Khoảng chênh giữa các khu vực có thể đến từ nhiều yếu tố khác nhau.
Trong thực tế, giá thu mua chịu tác động bởi:
- Nhu cầu của doanh nghiệp tại địa phương.
- Khoảng cách tới kho hoặc điểm giao hàng.
- Chất lượng từng lô cà phê.
- Độ ẩm và tỷ lệ tạp chất.
- Chi phí vận chuyển.
- Khối lượng giao dịch.
Vì vậy, bảng giá theo tỉnh phản ánh mặt bằng chung hơn là một mức giá cố định áp dụng cho mọi giao dịch.
Robusta London duy trì 3.430 USD/tấn
Trên thị trường thế giới, hợp đồng Robusta London tháng 11/2026 đang được ghi nhận ở mức 3.430 USD/tấn.
Đây là mức đóng cửa của phiên hoàn tất gần nhất, khi giá tăng 56 USD/tấn từ mức 3.374 USD/tấn.
Trong phiên đó, Robusta từng giảm xuống khoảng 3.348 USD/tấn rồi mới phục hồi trở lại.
Việc giá bật lên từ vùng thấp cho thấy lực mua đã xuất hiện khi thị trường tiến gần khu vực 3.350 USD/tấn.
Tuy nhiên, giá hiện vẫn chưa quay lại vùng trên 3.500 USD/tấn từng xuất hiện vào cuối tháng 8.
Do vậy, London mới cho thấy dấu hiệu hồi phục chứ chưa xác nhận một xu hướng tăng đủ mạnh.
Mốc 3.350 USD/tấn có thể quyết định xu hướng tiếp theo
Với Robusta, vùng khoảng 3.350 USD/tấn đang trở thành mốc quan sát quan trọng.
Nếu giá tiếp tục đứng trên khu vực này, khả năng thị trường ổn định và thử lại những vùng cao hơn sẽ tăng.
Ngược lại, nếu giá xuyên xuống dưới đáy gần nhất, áp lực bán có thể xuất hiện trở lại.
Điều này cũng có thể ảnh hưởng tới tâm lý thu mua tại Việt Nam.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giá cà phê Tây Nguyên không phụ thuộc hoàn toàn vào sàn London.
Thị trường nội địa còn chịu ảnh hưởng từ nhu cầu giao hàng, tỷ giá, lượng hàng còn trong dân, mức trừ lùi và hoạt động mua bán của doanh nghiệp xuất khẩu.
Arabica vẫn chưa cho tín hiệu tăng rõ
Trong khi Robusta đã có phản ứng hồi tương đối rõ, Arabica New York vẫn khá thận trọng.
Hợp đồng tháng 12/2026 hiện quanh 295,60 cent/lb.
Trong phiên gần nhất, giá từng dao động từ 292,75 đến 300,85 cent/lb nhưng không hình thành một nhịp tăng mạnh.
Điều này cho thấy thị trường cà phê thế giới vẫn thiếu sự đồng thuận.
Robusta đang thể hiện tốt hơn Arabica trong ngắn hạn, nhưng chưa đủ để khẳng định toàn bộ thị trường đã chuyển sang xu hướng tăng.
Giá vật chất Brazil vẫn chịu áp lực
Một diễn biến khác cần quan tâm nằm tại Brazil.
Trong những ngày đầu tháng 9, các chỉ số giá cà phê vật chất tại đây giảm khá rõ.
Chỉ số Arabica CEPEA/ESALQ từ 1.730,56 real/bao 60 kg ngày 01/09 giảm xuống 1.659,93 real/bao vào ngày 04/09.
Chỉ số Robusta cũng giảm từ 1.007,35 real/bao xuống 976,71 real/bao.
Diễn biến này cho thấy nguồn cung Brazil vẫn đang tạo sức ép lên thị trường.
Khi quá trình thu hoạch bước vào giai đoạn cuối tại nhiều vùng sản xuất, lượng cà phê mới tiếp tục được đưa ra lưu thông.
Nhưng nguồn cung Brazil không chỉ là câu chuyện sản lượng
Nếu chỉ nhìn vào khối lượng, việc vụ thu hoạch tiến gần hoàn tất có thể được xem là yếu tố gây áp lực giảm giá.
Tuy nhiên, chất lượng cà phê lại là vấn đề khác.
Điều kiện thời tiết tại một số khu vực đã ảnh hưởng tới chất lượng của một phần sản lượng thu hoạch.
Vì vậy, thị trường có thể cùng lúc đối mặt với hai yếu tố:
Nguồn hàng nhiều hơn về tổng khối lượng, nhưng nguồn cà phê đạt chất lượng tốt không nhất thiết tăng tương ứng.
Đây là một trong những nguyên nhân khiến giá cà phê có thể tiếp tục giằng co thay vì hình thành xu hướng giảm liên tục.
Giá hiện vẫn chưa trở lại mức đầu tháng
Dù đã phục hồi, mặt bằng ngày 07/09 vẫn thấp hơn ngày 01/09.
Đắk Lắk hiện thấp hơn khoảng 800 đồng/kg.
Gia Lai thấp hơn khoảng 800 đồng/kg.
Lâm Đồng thấp hơn khoảng 800 đồng/kg.
Đắk Nông thấp hơn khoảng 700 đồng/kg.
Xét trung bình bốn vùng, giá hiện thấp hơn đầu tháng khoảng 775 đồng/kg.
Như vậy, thị trường đã lấy lại một phần đáng kể mức giảm nhưng chưa phục hồi hoàn toàn.
Đây là lý do nên tiếp tục sử dụng cách diễn đạt “ổn định sau nhịp hồi” thay vì khẳng định giá đã đảo chiều tăng.
Có thể xem vùng hiện tại là đáy ngắn hạn chưa?
Chưa thể khẳng định.
Một số tín hiệu đang nghiêng về hướng tích cực:
- Giá không quay lại vùng thấp ngày 04/09.
- Mức tăng 1.000 đồng/kg vẫn được duy trì.
- Toàn bộ bốn vùng đứng trên 94.000 đồng/kg.
- Đắk Nông vẫn giữ 95.000 đồng/kg.
- Robusta đã xuất hiện lực mua quanh 3.350 USD/tấn.
Tuy nhiên, vẫn còn những yếu tố cần thận trọng.
Giá trong nước chưa lấy lại mức đầu tháng, Robusta chưa vượt lại 3.500 USD/tấn, còn Arabica chưa cho thấy một đợt tăng đủ mạnh.
Vì vậy, vùng giá hiện tại nên được xem là khu vực thị trường đang thử xây nền, thay vì một đáy đã được xác nhận.
Ba tín hiệu đáng theo dõi tiếp
Trong các phiên tới, người theo dõi giá cà phê có thể tập trung vào ba tín hiệu chính.
Thứ nhất, mốc 94.000 đồng/kg tại Tây Nguyên.
Nếu mức này tiếp tục được giữ, khả năng hình thành vùng cân bằng sẽ tăng lên.
Thứ hai, mốc 95.000 đồng/kg.
Nếu Đắk Lắk và Gia Lai cùng vượt lên trên mốc này, đà phục hồi trong nước sẽ trở nên rõ ràng hơn.
Thứ ba, Robusta quanh 3.350 USD/tấn.
Việc giữ hay mất khu vực này có thể ảnh hưởng lớn đến tâm lý thị trường trong ngắn hạn.
Nhận định giá cà phê ngày 07/09/2026
Ngày 07/09 là một phiên bản không có biến động về giá, nhưng lại cung cấp một điểm đáng chú ý đáng chú ý: thị trường vẫn được trang bị bằng tốc độ tăng 1.000 đồng/kg .
Giá tại Tây Nguyên tiếp tục dao động 94.200–95.000 đồng/kg .
Đăk Nông giữ đèn 95.000 đồng/kg, trong khi Robusta London duy trì 3.430 USD/tấn sau nhịp hồi phục gần nhất.
Các dữ liệu hiện có cho thấy trường đang tạm thời chuyển từ giai đoạn giảm nhanh sang cân bằng trạng thái hơn.
Tuy nhiên, giá việc làm vẫn thấp hơn đầu tháng và nguồn cung cấp năng lượng từ Brazil không thể xác định được sự mất mát theo hướng tăng.
Trong thời hạn ngắn, 94.000–95.000 đồng/kg tại Tây Nguyên và khu vực 3.350 USD/tấn của Robusta sẽ là hai khu vực đáng theo dõi nhất.
Hôm Nay
限會員,要發表迴響,請先登入


